Погрузчик ПЛ-0,4 для Т-25
Mô tả
Погрузчик строительный навесной универсальный ПЛ-0,4 предназначен для выполнения монтажных, транспортных, погрузочно-разгрузочных работ с грунтами, сыпучими материалами и штучными грузами.Агрегатируется с тракторами Т-25, Т-30.Область применения погрузчика широка благодаря тому, что он комплектуется набором сменных рабочих органов. Продукция сертифицирована. Доставка транспортом организации, транспортными компаниями, самовывоз.
Thông số của cá thể
- Máy móc
- ВТЗ Т-25
- Năm sản xuất
- 2022
- Tình trạng
- Mới
- Giao hàng
- Có thể
Khác với cấu hình nhà máy
- Máy kéo tương thích
- Т-25, Т-30
Mẫu
Thông số tiêu chuẩn của mẫu xe — từ cơ sở tri thức, có nguồn tham khảo. Những khác biệt của cá thể này do người bán ghi riêng.
| Khối lượng vận hành | 1780 kg |
|---|---|
| Chiều dài | 3110 mm đã kiểm tra |
| Chiều rộng | 1370 mm đã kiểm tra |
| Chiều cao | 2500 mm đã kiểm tra |
| Công suất động cơ định mức | 18,4 kW (25 mã lực) đã kiểm tra |
|---|---|
| Mô-men xoắn | 110 N·m |
| Model động cơ | Д21А1 |
| Dung tích xi lanh | 2,08 lít |
| Bình nhiên liệu | 53 lít |
| Tốc độ động cơ định mức | 1800 vòng/phút |
| Hộp số | Số tay đã kiểm tra |
|---|---|
| Tốc độ PTO | 540 |
| Tải trọng nâng giàn nâng sau | 600 kg |
| Lưu lượng thủy lực | 15,8 l/phút |
| Áp suất thủy lực | 130 bar |
| Chiều dài cơ sở | 1780 mm |
| Tốc độ tối đa | 21,9 km/h |
| Cấp lực kéo (GOST) | 0,6 đã kiểm tra |
| Lốp trước | 6.00-16 |
| Lốp sau | 11.2-28 |
| Phanh | Tang trống |
| Hệ thống lái | Cơ khí đã kiểm tra |
Погрузчик ПЛ-0,4 для Т-25
⭐ Đẩy tin lên đầu
Chọn gói. Hiện thanh toán đang ở chế độ thử nghiệm.
Đang tải…