Цена Договорная Трактор Т-25 Кабина бар. универсальный колесный, класс
1 / 2
Mô tả
Цена Договорная Трактор Т-25 Кабина бар. универсальный колесный, класс тяги малый/средний. Компоновка «узкая передняя колея» (сдвоенные передние колёса) — удобно для междурядной обработки. Задний мост с трехточечной навеской и тягами, есть гидравлика для навесного оборудования. Механическая трансмиссия, задний ВОМ (карданный вывод под навесное). Рулевое колесо открытого типа, посадочное место оператора на центральной балке. Металлический капот, боковые жалюзи для охлаждения. Крупные задние ведущие колеса с агрошинами; передние — дорожного типа. Подходит для культивации, окучивания, легких транспортных работ, привода навесных агрегатов через ВОМ. Оснащение: фары/плафон спереди, кронштейны под сцепку, рычаги управления гидравликой и навеской. Цвет — красный.
Thông số của cá thể
- Máy móc
- ВТЗ Т-25
- Tình trạng
- Đã qua sử dụng
Mẫu
Thông số tiêu chuẩn của mẫu xe — từ cơ sở tri thức, có nguồn tham khảo. Những khác biệt của cá thể này do người bán ghi riêng.
| Khối lượng vận hành | 1780 kg |
|---|---|
| Chiều dài | 3110 mm đã kiểm tra |
| Chiều rộng | 1370 mm đã kiểm tra |
| Chiều cao | 2500 mm đã kiểm tra |
| Công suất động cơ định mức | 18,4 kW (25 mã lực) đã kiểm tra |
|---|---|
| Mô-men xoắn | 110 N·m |
| Model động cơ | Д21А1 |
| Dung tích xi lanh | 2,08 lít |
| Bình nhiên liệu | 53 lít |
| Tốc độ động cơ định mức | 1800 vòng/phút |
| Hộp số | Số tay đã kiểm tra |
|---|---|
| Tốc độ PTO | 540 |
| Tải trọng nâng giàn nâng sau | 600 kg |
| Lưu lượng thủy lực | 15,8 l/phút |
| Áp suất thủy lực | 130 bar |
| Chiều dài cơ sở | 1780 mm |
| Tốc độ tối đa | 21,9 km/h |
| Cấp lực kéo (GOST) | 0,6 đã kiểm tra |
| Lốp trước | 6.00-16 |
| Lốp sau | 11.2-28 |
| Phanh | Tang trống |
| Hệ thống lái | Cơ khí đã kiểm tra |
⭐ Đẩy tin lên đầu
Chọn gói. Hiện thanh toán đang ở chế độ thử nghiệm.
Đang tải…