Трактор CHIMGAN GD 504 (кабина)
1 / 5
Mô tả
Основные характеристики: Тип привода: 4×4 (полный привод, 4WD) Размеры (Д×Ш×В): 3500 × 1600 × 2550 мм Колёсная база: 2068 мм Колея: 1200 мм Клиренс: 290 мм Масса: 1650 кг Двигатель: Laidong KM495BT (Euro II) Объём двигателя: 2.8 л, 4 цилиндра Мощность: 36.8 кВт (50 л.с.) Обороты: 2350 об/мин Муфта: сухая, двухдисковая Коробка передач: (4+1) × 2 Скорость: 0.8 – 32 км/ч Размер шин (перед/зад): 8.3‑20 / 11.2‑28 ВОМ: 540 / 1000 об/мин Максимальное тяговое усилие: 9.5 кН Гидравлика: усиленный подъём/опускание, режим «плавающий» Гидрораспределитель: 2 группы, 4 секции Кабина: ровная платформа Трёхточечная навеска: категория III Преимущества: Полный привод 4×4 — высокая проходимость на любых полях Экономичный и надёжный дизельный двигатель Laidong Усиленная гидравлика с функцией «плавающий режим» Универсальная навеска категории III — совместимость с множеством орудий Компактные размеры и манёвренность Отличное соотношение цены и возможностей
Thông số của cá thể
- Máy móc
- Chimgan 504
- Tình trạng
- Đã qua sử dụng
Khác với cấu hình nhà máy
- Cabin
- Cabin
- Truyền động và gầm
- 4×4 (dẫn động 4 bánh)
- Số xi lanh
- 4 cái
- Nạp khí động cơ
- Hút khí tự nhiên
- Ly hợp
- Hai đĩa
- Hãng động cơ
- Laidong
- Model động cơ
- KM495BT
- Số cấp số tiến
- 8 cái
- Số cấp số lùi
- 2 cái
- Dung tích xi lanh
- 2,8 lít
- Tiêu chuẩn khí thải
- EU Stage II
- Tổng khối lượng toàn bộ
- 1650 kg
- Số van thủy lực rời
- 4 cái
- Khoảng sáng gầm
- 290 mm
Mẫu
Thông số tiêu chuẩn của mẫu xe — từ cơ sở tri thức, có nguồn tham khảo. Những khác biệt của cá thể này do người bán ghi riêng.
| Khối lượng vận hành | 1728 kg |
|---|
| Công suất động cơ định mức | 36,8 kW (50 mã lực) |
|---|
| Truyền động và gầm | 4×4 (dẫn động 4 bánh) |
|---|---|
| Bề rộng vệt bánh trước | 1280 mm |
| Bề rộng vệt bánh sau | 1200–1500 mm |
Трактор CHIMGAN GD 504 (кабина)
⭐ Đẩy tin lên đầu
Chọn gói. Hiện thanh toán đang ở chế độ thử nghiệm.
Đang tải…