Трактор колесный МТЗ (серия 80/82) - Дизельный двигатель

Xem video
14 lượt xem Bán 🚜 Máy kéo bánh lốp #722

Mô tả

Трактор колесный МТЗ (серия 80/82)

- Дизельный двигатель, механическая трансмиссия
- Полноразмерная кабина с остеклением, рулевое колесо с приборной панелью, органы управления на рычагах
- Передняя балка с креплениями под навесное, выносные передние фонари/рабочие фары
- Задние ведущие колеса с глубоким аграрным протектором 15.5-38
- Воздушный фильтр-циклон, топливная аппаратура и гидросистема на месте, компрессор
- Радиатор закрыт металлической решеткой, выхлопная труба вверх
- Электрика: передние/задние габаритные огни, освещение рабочей зоны
- Навеска и гидровыводы для прицепного и навесного оборудования
- Подходит для пахоты, культивации, посева, заготовки кормов, транспортных работ на прицепе

Комплектация по фото.

Thông số của cá thể

Máy móc
Беларус (МТЗ) 80
Tình trạng
Đã qua sử dụng

Khác với cấu hình nhà máy

Cabin
Cabin
Truyền động và gầm
4×2 (dẫn động cầu sau)
Nhiên liệu
Dầu diesel

Mẫu

Thông số tiêu chuẩn của mẫu xe — từ cơ sở tri thức, có nguồn tham khảo. Những khác biệt của cá thể này do người bán ghi riêng.

Chung
Khối lượng vận hành3556 kg đã kiểm tra
Chiều dài3810 mm đã kiểm tra
Chiều rộng1970 mm đã kiểm tra
Động cơ
Công suất động cơ định mức59,7 kW (81,2 mã lực) đã kiểm tra
Mô-men xoắn275 N·m đã kiểm tra
Model động cơMTZ D240
Dung tích xi lanh4,7 lít đã kiểm tra
Tốc độ động cơ định mức2200 vòng/phút đã kiểm tra
Lọc gióBầu dầu
Hệ truyền động và khung gầm
Công suất PTO55,8 kW (75,9 mã lực)
Hộp sốSố tay
Số cấp số tiến18 cái
Số cấp số lùi4 cái
Tốc độ PTO540/1000/ground
Lưu lượng thủy lực50 l/phút đã kiểm tra
Chiều dài cơ sở2370 mm đã kiểm tra
Khoảng sáng gầm465 mm đã kiểm tra
Lốp (trước / sau)15.5-38
Tốc độ tối đa33,4 km/h
Cấp lực kéo (GOST)1,4
Lốp trước7.50-20
Lốp sau15.5-38
PhanhĐĩa khô đã kiểm tra
Bề rộng vệt bánh trước1200–1800 mm đã kiểm tra
Dung tích bình dầu thủy lực21,2 lít