Мтз 82.1 видуши Трактр сотилади
1 / 7
Mô tả
Мтз 82,1 састаянаси зивер камчилик йок 2009йил Матор бир марта ремонт болган Каропка заднимос очилмаган Видуши ишлайди Олди балон янги пачка орка балон хам янгидай Скариси бикинга ён тарафига Лукис салон аргенл магентол калнка чотки Гарантия Видуши ишлайди Вомлари ишлади Руллари гидравлика Дакументи бор сарик номерда Нархи 150мил ками бор Навойи кизилтепада *
Thông số của cá thể
- Máy móc
- Беларус (МТЗ) 82.1
- Năm sản xuất
- 2009
- Tình trạng
- Đã qua sử dụng
Khác với cấu hình nhà máy
- Truyền động và gầm
- 4×4 (dẫn động 4 bánh)
Mẫu
Thông số tiêu chuẩn của mẫu xe — từ cơ sở tri thức, có nguồn tham khảo. Những khác biệt của cá thể này do người bán ghi riêng.
| Chiều dài | 3815 mm |
|---|---|
| Chiều rộng | 1970 mm |
| Chiều cao | 2470 mm |
| Công suất động cơ định mức | 58,8 kW (80 mã lực) đã kiểm tra |
|---|---|
| Model động cơ | Д-240, Д-243 Д-245 |
| Dung tích xi lanh | 4,75 lít |
| Truyền động và gầm | 4×4 (dẫn động 4 bánh) đã kiểm tra |
|---|---|
| Hộp số | Số tay |
| Tải trọng nâng giàn nâng sau | 4000 kg |
| Khoảng sáng gầm | 465 mm |
| Cấp lực kéo (GOST) | 1,4 |
| Phanh | Đĩa khô |
| Hệ thống lái | Cơ khí |
| Bề rộng vệt bánh trước | 1200–1800 mm |
| Bề rộng vệt bánh sau | 1400–2100 mm |
Мтз 82.1 видуши Трактр сотилади
⭐ Đẩy tin lên đầu
Chọn gói. Hiện thanh toán đang ở chế độ thử nghiệm.
Đang tải…