Yumz 6 katta kabinalik yangi oʻpiska
1 / 4
Mô tả
Yumz 6 katta kabinalik soʻngi oʻpiska yangi mator eliktrik ishlari qilingan 4 ta kalonka svetlarini xammasi ulangan yonadi mator moy yemaydi oʻzimni nomimda mator boʻlgan ishlab turgan texnika aybi yoʻq soz xolatda ishga tayyor xarajati umuman yoʻq texposport yangi plastiklik roʻl dazotr gidravlika akumlyatr statr kalitta zavod boʻladi insho 50 lik yaqinda yangi qoʻyilgan raspritr yangi slindir 80 lik praklatkalar almashdi alo darajada koʻtarib tushuradi 2026-yil yer haydadi taqilgan pluk bilan xullas ishlab turgan hozirda ishlayotgan texnika shu yil dakumetlari boʻlgan texasmotirdan oʻtgan yangi sariq soʻngi rusumdagi nomer taqilgan dakumenti toza oʻzimni nomimda dakumentda umuman kamchiligi yoʻq soliqlari xam toʻlangan xoxlagan dakument boʻladi pulluksiz oʻzi sotiladi s
Thông số của cá thể
- Máy móc
- ЮМЗ ЮМЗ-6
- Tình trạng
- Đã qua sử dụng
Khác với cấu hình nhà máy
- Cabin
- Cabin
Mẫu
Thông số tiêu chuẩn của mẫu xe — từ cơ sở tri thức, có nguồn tham khảo. Những khác biệt của cá thể này do người bán ghi riêng.
| Khối lượng vận hành | 4000 kg |
|---|---|
| Chiều dài | 4170 mm đã kiểm tra |
| Chiều rộng | 1884 mm đã kiểm tra |
| Chiều cao | 2750 mm đã kiểm tra |
| Công suất động cơ định mức | 44,9 kW (61 mã lực) đã kiểm tra |
|---|---|
| Model động cơ | D-65H1 |
| Bình nhiên liệu | 100 lít |
| Tốc độ động cơ định mức | 1750 vòng/phút đã kiểm tra |
| Hộp số | Số tay đã kiểm tra |
|---|---|
| Số cấp số tiến | 5 cái |
| Số cấp số lùi | 1 cái |
| Tốc độ PTO | 540/1000 |
| Tải trọng nâng giàn nâng sau | 2000 kg |
| Lưu lượng thủy lực | 50 l/phút |
| Áp suất thủy lực | 160 bar |
| Chiều dài cơ sở | 2450 mm |
| Tốc độ tối đa | 31,5 km/h |
| Cấp lực kéo (GOST) | 1,4 đã kiểm tra |
| Lốp trước | 9.00-20 |
| Lốp sau | 15.5-38 |
| Phanh | Đĩa khô |
⭐ Đẩy tin lên đầu
Chọn gói. Hiện thanh toán đang ở chế độ thử nghiệm.
Đang tải…