Kamaz 65115, 2005 il, motor 0.9 l, Samosval, İşlənmiş
1 / 6
Mô tả
KAMAZ 65.115 Yevro Bir Kamaz Di .Bekoleder Coox Rahat Yukleye Bilir Tam Saz Vezyet De Di ..SİRKET LER e ..ARENDA ..Verilir ...AKTİV VEON Hesabimiz Var ..Kocurme Odenisi + Negd Odenis Hansi Sizin ucun uygundursa ) KAMAZ Baki erazisin De Di ..QARADAG LOKBATAN Erazisin De ..Bosdadi ..Butun Rayonlara ..Arenda Gedir QARABAG Rayonuna ..Her Yere ..Buyurun Zeng edin Razilasax
Thông số của cá thể
- Máy móc
- КАМАЗ 65115
- Năm sản xuất
- 2005
- Số km đã đi
- 1 000
- Tình trạng
- Đã qua sử dụng
Mẫu
Thông số tiêu chuẩn của mẫu xe — từ cơ sở tri thức, có nguồn tham khảo. Những khác biệt của cá thể này do người bán ghi riêng.
| Khối lượng vận hành | 10500 kg |
|---|---|
| Chiều dài | 6980 mm đã kiểm tra |
| Chiều rộng | 2550 mm đã kiểm tra |
| Chiều cao | 2865 mm đã kiểm tra |
| Công suất động cơ tối đa | 221 kW (300 mã lực) |
|---|---|
| Mô-men xoắn | 1097 N·m |
| Model động cơ | КАМАЗ 667.511-300 |
| Dung tích xi lanh | 6,7 lít |
| Nhiên liệu | Khí gas |
| Bình nhiên liệu | 350 lít đã kiểm tra |
| Tốc độ động cơ định mức | 2200 vòng/phút |
| Hộp số | Số tay đã kiểm tra |
|---|---|
| Số cấp số tiến | 9 cái |
| Lốp (trước / sau) | 11.00 R20 или 11.00 R22,5 |
| Bán kính quay vòng | 11,5 m |
| Tải trọng cho phép | 15000 kg đã kiểm tra |
|---|---|
| Tổng khối lượng toàn bộ | 25200 kg đã kiểm tra |
| Kích thước sàn | 3950х2300х1150 |
| Công thức bánh xe | 6×4 đã kiểm tra |
| Cabin có giường nằm | Không đã kiểm tra |
| Tổng khối lượng tổ hợp xe | 38200 kg |
⭐ Đẩy tin lên đầu
Chọn gói. Hiện thanh toán đang ở chế độ thử nghiệm.
Đang tải…