Giống Angler — mua hoặc bán

Giống Angler
Lịch sử giống. Những con bò chăn thả trên bán đảo Angeln, nằm ở phía bắc vùng Schleswig-Holstein của Đức, có sức khỏe tuyệt vời và thích nghi tốt với điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Sự đề cập đầu tiên về thịt từ những con vật này có từ thế kỷ XVI. Do hàm lượng chất béo cao trong sữa, đạt 5,4%, chúng trước đây được gọi là "bò sữa Đức". Ngày nay, giống bò này cạnh tranh mạnh mẽ với giống Holstein ở các nước châu Âu. Tại Đức, có khoảng 20.000 cá thể giống Angler. Ngoại hình. Hình dáng bên ngoài của những con vật này rất hấp dẫn. Các đại diện của giống có bộ xương chắc khỏe nhưng thanh thoát. Thân hình lớn, đồ sộ, với lồng ngực rộng, lưng thẳng và chân có chiều dài trung bình, khớp phát triển tốt. Cổ to và khỏe. Bầu vú có hình chén. Lông ngắn và có sắc thái nâu. Chiều cao ở vai thường không quá 130 cm. Trọng lượng trung bình của bò từ 500 đến 580 kg, còn bò đực từ 850 đến 1000 kg. Điều kiện nuôi dưỡng. Về chăm sóc, giống động vật này không yêu cầu điều kiện đặc biệt. Để nuôi chúng, chỉ cần tuân thủ các tiêu chuẩn vệ sinh cơ bản áp dụng cho bất kỳ giống động vật nào khác. Hướng sản xuất. Hướng sản xuất sữa. Ngoài ra, sữa của những con bò này chứa một lượng lớn protein, và hầu hết các con đực mang gen kappa-casein. Điều này làm cho sữa trở nên lý tưởng cho việc sản xuất phô mai chất lượng cao. Năng suất sữa của bò giống Angler trung bình là 5500 kg sữa mỗi năm. Hàm lượng chất béo trong sữa từ 4,64% đến 5,1%, và hàm lượng protein là 3,7%.

Đăng nhập để biết thêm

Đăng nhập

Nên cho ăn gì

Chế độ ăn. Chế độ ăn của gia súc lớn cần được lập dựa trên tình trạng sinh lý của động vật và mùa. Trong mùa hè, cơ sở của chế độ ăn của bò là cỏ xanh mọc trên đồng cỏ. Thức ăn bổ sung bao gồm hạt yến mạch, phụ phẩm từ cây dầu và cám. Mức tiêu thụ cỏ xanh cho mỗi con là 15 kilogam mỗi ngày. Trong mùa đông, chế độ ăn của bò thay đổi: thay vì cỏ xanh, thức ăn bao gồm cỏ khô, silô, bã hạt hướng dương, củ cải đường và các loại củ khác. Cũng cần phải bao gồm cám trong chế độ ăn.

Thông số vật lý

Cân nặng đực: 100–130 kg
Cân nặng (con cái): 100–130 kg
Chiều cao (con đực): 850–1000 cm
Chiều cao (con cái): 500–580 cm

Phạm vi sinh sống

Afghanistan Ai Cập Albania Algeria Andorra Angola Anguilla Antigua và Barbuda Argentina Armenia Aruba Australia Azerbaijan Ba Lan Bahamas Bahrain Bangladesh Barbados Belarus Belize Benin Bermuda Bhutan Bolivia Bosnia và Herzegovina Botswana Brazil Brunei Bulgaria Burkina Faso Burundi Bắc Macedonia Bỉ Bồ Đào Nha Ca-ri-bê Hà Lan Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad Chile Colombia Comoros Congo - Brazzaville Congo - Kinshasa Costa Rica Croatia Cuba Curaçao Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất Côte d’Ivoire Cộng hòa Dominica Cộng hòa Trung Phi Djibouti Dominica Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Georgia Ghana Gibraltar Greenland Grenada Guadeloupe Guam Guatemala Guernsey Guiana thuộc Pháp Guinea Guinea Xích Đạo Guinea-Bissau Guyana Haiti Hoa Kỳ Honduras Hungary Hy Lạp Hà Lan Hàn Quốc Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Italy Jamaica Jersey Jordan Kazakhstan Kenya Kiribati Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Litva Luxembourg Lào Lãnh thổ Palestine Ma-rốc Madagascar Malawi Malaysia Maldives Mali Malta Martinique Mauritania Mauritius Mayotte Mexico Micronesia Moldova Monaco Montenegro Mozambique Myanmar (Miến Điện) Mông Cổ Na Uy Nam Phi Nam Sudan Namibia Nauru Nepal New Caledonia New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palau Panama Papua New Guinea Paraguay Peru Philippines Pháp Phần Lan Polynesia thuộc Pháp Puerto Rico Qatar Quần đảo Bắc Mariana Quần đảo Cayman Quần đảo Cook Quần đảo Faroe Quần đảo Marshall Quần đảo Solomon Quần đảo Turks và Caicos Quần đảo Virgin thuộc Anh Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ Quần đảo Åland Romania Rwanda Réunion Samoa Samoa thuộc Mỹ San Marino Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Sint Maarten Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka St. Kitts và Nevis St. Lucia St. Martin St. Vincent và Grenadines Sudan Suriname Syria São Tomé và Príncipe Séc Síp Tajikistan Tanzania Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Sĩ Thụy Điển Timor-Leste Togo Tonga Trinidad và Tobago Triều Tiên Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Tuvalu Tây Ban Nha Tây Sahara Uganda Ukraina Uruguay Uzbekistan Vanuatu Venezuela Việt Nam Vương quốc Anh Wallis và Futuna Yemen Zambia Zimbabwe Áo Đan Mạch Đài Loan Đảo Man Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc Đức Ả Rập Xê-út Ấn Độ

Câu hỏi thường gặp

Giống Angler nặng bao nhiêu?
Con trưởng thành: đực — 100–130 kg, cái — 100–130 kg.
Giống Angler cao bao nhiêu?
Chiều cao ở vai: đực — 850–1000 cm, cái — 500–580 cm.
Giống Angler có nguồn gốc từ đâu?
Quốc gia xuất xứ — Đức.
Giống Angler được nuôi ở đâu?
Giống này phổ biến ở: Afghanistan, Ai Cập, Albania, Algeria, Andorra, Angola, Anguilla, Antigua và Barbuda.
Nên cho Giống Angler ăn gì?
Chế độ ăn.

Chưa có câu hỏi nào. Hãy đặt câu hỏi đầu tiên!