Bobcat TL43.80HF — thông số kỹ thuật, giá, tin đăng
Tin rao của mẫu này
Chưa có tin đăng cho mẫu này. Đăng tin
Đặc điểm
| Khối lượng vận hành | 7985 kg đã kiểm tra |
|---|---|
| Chiều dài | 4975 mm |
| Chiều rộng | 2370 mm |
| Chiều cao | 2457 mm |
| Công suất động cơ định mức | 101 kW (137 mã lực) đã kiểm tra |
|---|---|
| Mô-men xoắn | 500 N·m đã kiểm tra |
| Bình nhiên liệu | 138 lít |
| Bình AdBlue | 28,8 lít |
| Tốc độ động cơ định mức | 1400 vòng/phút |
| Hộp số | Thủy tĩnh |
|---|---|
| Lưu lượng thủy lực | 190 l/phút đã kiểm tra |
| Áp suất thủy lực | 255 bar |
| Chiều dài cơ sở | 2870 mm |
| Khoảng sáng gầm | 430 mm |
| Lốp (trước / sau) | 400/80-24” |
| Tốc độ tối đa | 40 km/h đã kiểm tra |
| Bán kính quay vòng | 3,71 m |
| Phanh | Đĩa ngâm dầu |
| Dung tích bình dầu thủy lực | 126 lít |
| Tải trọng nâng | 4300 kg đã kiểm tra |
|---|---|
| Chiều cao nâng | 7,5 m đã kiểm tra |
| Tầm với | 4 m |
| Lực bẩy | 7138 kg đã kiểm tra |
Hỏi & đáp
- Bobcat TL43.80HF có công suất bao nhiêu?
- 101 kW (137 mã lực)
- Bobcat TL43.80HF nặng bao nhiêu?
- 7985 kg
- Thiết bị Bobcat được sản xuất ở đâu?
- Hoa Kỳ
Câu hỏi của chủ sở hữu
Chưa có câu hỏi nào. Hãy đặt câu hỏi đầu tiên!
Đăng nhập để đặt câu hỏi
Các mẫu tương tự của thương hiệu khác
CattleSales không phải là đại lý chính thức của các thương hiệu được liệt kê. Tên và nhãn hiệu thuộc về chủ sở hữu tương ứng và chỉ được sử dụng để nhận diện thiết bị.