Dieci Agri Max 75.10 — thông số kỹ thuật, giá, tin đăng
Tin rao của mẫu này
Chưa có tin đăng cho mẫu này. Đăng tin
Đặc điểm
| Khối lượng vận hành | 12600 kg |
|---|
| Công suất động cơ định mức | 93 kW (126 mã lực) |
|---|---|
| Công suất động cơ tối đa | 93 kW (126 mã lực) đã kiểm tra |
| Hãng động cơ | FPT |
| Dung tích xi lanh | 4,48 lít |
| Bình nhiên liệu | 125 lít |
| Bình AdBlue | 27 lít |
| Tốc độ động cơ định mức | 2200 vòng/phút đã kiểm tra |
| Làm mát động cơ | Chất lỏng |
| Nạp khí động cơ | Tăng áp turbo có intercooler |
| Hộp số | Thủy tĩnh |
|---|---|
| Lưu lượng thủy lực | 145 l/phút |
| Lốp (trước / sau) | 18x22,5" |
| Tốc độ tối đa | 40 km/h đã kiểm tra |
| Phanh | Đĩa ngâm dầu |
| Dung tích bình dầu thủy lực | 210 lít |
| Tải trọng nâng | 7200 kg |
|---|---|
| Chiều cao nâng | 9,5 m đã kiểm tra |
| Tầm với | 5,4 m |
| Lực bẩy | 10809 kg |
Hỏi & đáp
- Dieci Agri Max 75.10 có công suất bao nhiêu?
- 93 kW (126 mã lực)
- Dieci Agri Max 75.10 dùng động cơ gì?
- FPT
- Dieci Agri Max 75.10 nặng bao nhiêu?
- 12600 kg
- Thiết bị Dieci được sản xuất ở đâu?
- Italy
Câu hỏi của chủ sở hữu
Chưa có câu hỏi nào. Hãy đặt câu hỏi đầu tiên!
Đăng nhập để đặt câu hỏi
Các mẫu tương tự của thương hiệu khác
CattleSales không phải là đại lý chính thức của các thương hiệu được liệt kê. Tên và nhãn hiệu thuộc về chủ sở hữu tương ứng và chỉ được sử dụng để nhận diện thiết bị.