Bò đỏ đồng cỏ — mua hoặc bán

Bò đỏ đồng cỏ
Lịch sử giống: Bò đỏ đồng cỏ là một trong những giống bò sữa phổ biến nhất ở Nga. Lịch sử của giống bò này gắn liền với sự phát triển chăn nuôi ở các vùng phía nam của Ukraine và Nga. Khả năng thích nghi độc đáo và năng suất cao đã biến nó thành một tài sản quý giá cho nhiều doanh nghiệp nông nghiệp. Việc hình thành giống bò đỏ đồng cỏ là một quá trình dài và không dễ dàng, bắt đầu từ nửa đầu thế kỷ XIX ở miền nam Ukraine, khu vực sông Molochna thuộc tỉnh Zaporizhia. Một khía cạnh quan trọng trong quá trình này là việc chọn lọc lâu dài dựa trên năng suất sữa và màu lông đỏ của đàn bò địa phương. Để cải thiện giống, nhiều giống khác nhau đã được sử dụng, bao gồm bò xám Ukraine, bò Angler và bò Ostfriesian. Danh sách này cũng bao gồm bò đỏ Ostfriesland, bò Simmental và bò Wilstersch, cho thấy sự lai tạo đã bắt đầu từ thế kỷ XVIII. Đến cuối thế kỷ XIX, một kiểu bò với các đặc điểm đồng nhất đã được hình thành và được đặt tên chính thức là "Bò đỏ đồng cỏ". Trong thế kỷ XX, giống bò này đã trở nên phổ biến rộng rãi ở các vùng đồng cỏ của Tây Siberia, Volga, Bắc Caucasus, các tỉnh Stavropol và Krasnodar, cũng như ở Rostov và Omsk, và tại Kavkaz, Kazakhstan, Uzbekistan và Moldova. Ngoại hình: Bò đỏ đồng cỏ có chiều cao trung bình và hình dáng cơ thể dài, hơi góc cạnh và hẹp. Khung xương của chúng nhẹ, và cơ bắp không phát triển tốt. Da mỏng và đàn hồi. Màu lông của những con bò này chủ yếu là đỏ, với nhiều sắc thái khác nhau - từ đỏ nhạt đến đỏ sẫm. Các đốm trắng trên vú, ngực và đầu là chấp nhận được. Bò đực thường có màu sắc tối hơn ở phần trước và trên cơ thể. Đầu của bò đỏ đồng cỏ nhỏ, nhẹ và có hình dạng dài. Sừng có màu xám nhạt, và gương mũi có màu tối. Cổ dài và có nhiều nếp gấp. Thân hình dài, với ngực sâu và không quá rộng. Lưng và thắt lưng rộng và dài. Mông thường hẹp và chảy xệ. Chân được đặt đúng cách, không cao và có khung xương nhẹ. Chu vi cổ chân từ 17-19 cm. Vú của những con bò này phát triển tốt, thường có hình dạng tròn hoặc hình chén. Tuy nhiên, cũng thường gặp các hình dạng vú không đều với các phần không phát triển đồng đều. Chiều cao ở vai của bò cái từ 125 đến 132 cm, còn bò đực từ 130 đến 135 cm. Khối lượng sống của bò cái có thể đạt từ 500 đến 650 kg, còn bò đực từ 800 đến 900 kg. Điều kiện nuôi dưỡng: Giống bò đỏ đồng cỏ được thích nghi tốt với điều kiện đồng cỏ và khí hậu nóng.

Đăng nhập để biết thêm

Đăng nhập

Nên cho ăn gì

Chế độ ăn: Bò cái trưởng thành giống bò đỏ đồng cỏ nhận thức ăn thô như cỏ khô, rơm và silage. Chúng cũng được cho ăn thức ăn tươi như củ và silage, và từ ngũ cốc - yến mạch, lúa mạch và ngô. Trong chế độ ăn có thêm thức ăn hỗn hợp và phụ gia khoáng, bao gồm vôi, muối và premix. Vào mùa hè, bò được chăn thả trên các đồng cỏ có đậu và cỏ dại. Bê trong những tháng đầu đời nhận sữa, sau đó chế độ ăn của chúng dần dần được bổ sung cỏ khô, ngũ cốc và thức ăn hỗn hợp. Bò cái mang thai cần tăng lượng chất dinh dưỡng trong chế độ ăn, đặc biệt là trong những tháng cuối của thai kỳ.

Thông số vật lý

Cân nặng đực: 130–135 kg
Cân nặng (con cái): 125–132 kg
Chiều cao (con đực): 800–900 cm
Chiều cao (con cái): 500–650 cm

Phạm vi sinh sống

Armenia Azerbaijan Belarus Georgia Kazakhstan Kyrgyzstan Moldova Nga Síp Ukraina Uzbekistan

Câu hỏi thường gặp

Bò đỏ đồng cỏ nặng bao nhiêu?
Con trưởng thành: đực — 130–135 kg, cái — 125–132 kg.
Bò đỏ đồng cỏ cao bao nhiêu?
Chiều cao ở vai: đực — 800–900 cm, cái — 500–650 cm.
Bò đỏ đồng cỏ có nguồn gốc từ đâu?
Quốc gia xuất xứ — Ukraina.
Bò đỏ đồng cỏ được nuôi ở đâu?
Giống này phổ biến ở: Armenia, Azerbaijan, Belarus, Georgia, Kazakhstan, Kyrgyzstan, Moldova, Nga.
Nên cho Bò đỏ đồng cỏ ăn gì?
Chế độ ăn: Bò cái trưởng thành giống bò đỏ đồng cỏ nhận thức ăn thô như cỏ khô, rơm và silage.

Chưa có câu hỏi nào. Hãy đặt câu hỏi đầu tiên!

Tin rao trong khu vực của bạn