Brown Mountain — mua hoặc bán
Lịch sử giống: Brown Mountain (từ tiếng Anh - "nâu núi", nhưng trong tiếng Anh thường sử dụng tên tiếng Đức Braunvieh) - là một giống bò cổ xưa, có nguồn gốc từ thời trung cổ. Nguồn gốc của nó bắt đầu từ bang Schwyz (Thụy Sĩ), và tổ tiên của Brown Mountain được coi là giống bò núi xám nâu, được nuôi ở đó. Đến cuối thế kỷ XIV, Brown Mountain đã được xuất khẩu sang vùng Vorarlberg lân cận (nay là Áo). Tu viện Einsiedeln đã ghi chép về giống này và duy trì sổ giống cho Brown Mountain từ năm 1775. Vào thế kỷ XVIII, giống này được coi là lớn nhất và tốt nhất trong nước. Vào thế kỷ XIX, Brown Mountain đã được trưng bày tại các triển lãm quốc tế ở Paris và London. Năm 1879, ba loại bò nâu Alpine đã được hợp nhất thành một sổ giống mang tên "Brown Mountain Thụy Sĩ" (Schweizerische Braunvieh). Cuối thế kỷ XIX, giống này đã đến Mỹ, nơi việc chọn lọc chỉ tập trung vào chất lượng sữa, và điều này đã dẫn đến sự xuất hiện của một giống riêng - Bò nâu Mỹ. Từ những năm 1960, Brown Mountain Thụy Sĩ đã được lai tạo tích cực với biến thể Mỹ. Kết quả là hơn 75% gen của Bò nâu Thụy Sĩ hiện đại có nguồn gốc từ giống Mỹ. Các quần thể nhỏ của loại nguyên bản vẫn được giữ dưới tên "Bò Brown Mountain Thụy Sĩ nguyên bản" (Original Schweizer Braunvieh). Ngoại hình: Brown Mountain là giống bò có kích thước trung bình và lớn, chủ yếu có màu nâu chuột, với các biến thể từ nâu sáng với xám đến nâu rất đậm. Mặt có màu đen với vòng sáng xung quanh. Trán và gáy cũng sáng, thường có một dải sáng dọc theo lưng. Bầu vú, mặt trong của chân và phần dưới của cơ thể có màu sáng hơn. Vai và cổ có thể tối hơn so với phần còn lại của cơ thể. Đuôi có màu nâu đậm hoặc đen. Da có sắc tố, móng tối và rất cứng. Sừng ngắn, mảnh, sáng với đầu tối. Màu sắc của bò đực tối hơn so với bò cái. Cân nặng của bò cái trưởng thành dao động từ 650 đến 750 kg, bò đực từ 1000 đến 1300 kg. Chiều cao ở vai của bò cái là 135-140 cm, bò đực khoảng 145-152 cm. Bầu vú của bò cái phát triển tốt, với hình dạng đúng. Điều kiện nuôi dưỡng: Brown Mountain là giống bò chịu đựng tốt, thích nghi với điều kiện núi. Chúng chịu đựng tốt cả nóng và lạnh, nhờ khả năng thay đổi độ dày của lông theo mùa. Động vật không kén ăn và có thể sử dụng hiệu quả các đồng cỏ.
Đăng nhập để biết thêm
Đăng nhậpNên cho ăn gì
Chế độ ăn: Cơ sở của chế độ ăn của giống bò Brown-Mountain là cỏ và rơm. Trong mùa đông, chế độ ăn được bổ sung bằng silage, ngũ cốc và củ. Bê được nuôi bằng sữa mẹ hoặc sữa thay thế. Trong thời kỳ mang thai, lượng chất dinh dưỡng trong chế độ ăn của bò được tăng cường. Chế độ ăn mẫu của bê thịt trong 491 ngày bao gồm 443 lít sữa nguyên chất, 54 lít sữa tách béo, và 3572 lít sữa bột. Ngoài ra, chế độ ăn còn bao gồm 1178 kg rơm và 1009 kg thức ăn xanh. Silage ngô chiếm 1053 kg, còn khoai tây là 580 kg. Các loại ngũ cốc bao gồm 277 kg yến mạch và 153 kg lúa mạch. Bê còn ăn thêm 23 kg hạt mè và 21 kg muối khoáng. Nếu nói về bò đực giống lớn tuổi hơn, trong 209 ngày, nó sẽ uống 400 kg sữa tách béo, ăn 1032 kg rơm, 1300 kg silage, 1053 kg khoai tây, 160 kg lúa mạch và cũng tương tự là yến mạch.
Thông số vật lý
Cân nặng đực: 145–152 kg
Cân nặng (con cái): 135–140 kg
Chiều cao (con đực): 1000–1300 cm
Chiều cao (con cái): 650–750 cm
Phạm vi sinh sống
Canada
Hoa Kỳ
Italy
Mexico
Thụy Sĩ
Tây Ban Nha
Áo
Đức
Câu hỏi thường gặp
Brown Mountain nặng bao nhiêu?
Con trưởng thành: đực — 145–152 kg, cái — 135–140 kg.
Brown Mountain cao bao nhiêu?
Chiều cao ở vai: đực — 1000–1300 cm, cái — 650–750 cm.
Brown Mountain có nguồn gốc từ đâu?
Quốc gia xuất xứ — Thụy Sĩ.
Brown Mountain được nuôi ở đâu?
Giống này phổ biến ở: Canada, Hoa Kỳ, Italy, Mexico, Thụy Sĩ, Tây Ban Nha, Áo, Đức.
Nên cho Brown Mountain ăn gì?
Chế độ ăn: Cơ sở của chế độ ăn của giống bò Brown-Mountain là cỏ và rơm.
Hỏi đáp
Chưa có câu hỏi nào. Hãy đặt câu hỏi đầu tiên!
Đăng nhập để đặt câu hỏi